Dịch nghĩa:
トムってね、この1年で2回もスマホを落として壊したんだよ。
Biết không, trong năm nay Tom đã làm rơi và hỏng điện thoại hai lần.
Từ vựng:
Hán tự:
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn
壊
Hoại
phá hủy; đập vỡ