Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムって、いっつもくだらない
質問
しつもん
するのよ。
Tom lúc nào cũng hỏi những câu ngu ngốc.
Từ vựng:
下る
くだる
xuống; đi xuống; hạ xuống
質問
しつもん
câu hỏi; thắc mắc
為る
する
làm
Hán tự:
質
Chất
chất lượng; tính chất
問
Vấn
câu hỏi; hỏi