Dịch nghĩa:
トムさんはよくタイ料理を食べます。
Anh Tom thường xuyên ăn món Thái.
Hán tự:
料
Liệu
phí; nguyên liệu
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
食
Thực
ăn; thực phẩm