Dịch nghĩa:
トムさんは、とても礼儀正しい方です。
Ông Tom là người rất lịch sự.
Từ vựng:
Hán tự:
礼
Lễ
chào; cúi chào; nghi lễ; cảm ơn; thù lao
儀
Nghi
nghi lễ
正
Chính
chính xác; công bằng
方
Phương
hướng; người; lựa chọn