Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トム、ここに
座
すわ
りたかったら、
座
すわ
っていいよ。
Tom, nếu muốn ngồi đây, cứ tự nhiên.
Từ vựng:
此処
ここ
đây
座る
すわる
ngồi (xuống); ngồi; quỳ (trên sàn)
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
座
Tọa
ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi