Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムが
鍋
なべ
とフライパンを
洗
あら
ったんだ。
Tom đã rửa nồi và chảo.
Từ vựng:
鍋
なべ
nồi
フライパン
chảo rán
洗う
あらう
rửa; làm sạch; rửa sạch
Hán tự:
鍋
Oa
nồi; chảo; ấm
洗
Tẩy
rửa; điều tra