Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムが
酔
よ
っぱらってなんかないって
言
い
ってたよ。
Tom nói rằng anh ấy không say rượu.
Từ vựng:
酔っ払う
よっぱらう
say rượu
無い
ない
không tồn tại
言う
いう
nói
Hán tự:
酔
Túy
say; bị đầu độc
言
Ngôn
nói; từ