Dịch nghĩa:
トムがボストンで亡くなったって、ご存知でしたか?
Bạn có biết Tom đã qua đời ở Boston không?
Hán tự:
亡
Vong
đã qua đời; quá cố; sắp chết; diệt vong
存
Tồn
tồn tại; giả định; nhận thức; tin tưởng; cảm nhận
知
Tri
biết; trí tuệ