Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムがスパイだなんて、
私
わたし
は
信
しん
じないもん。
Tôi không tin Tom là gián điệp.
Từ vựng:
スパイ
gián điệp
私
わたくし
tôi
信ずる
しんずる
tin tưởng
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
信
Tín
niềm tin; sự thật