Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

トムがゲームに使つかってる時間じかんには、さぞ驚おどろくだろうね。
Bạn sẽ ngạc nhiên về thời gian Tom dành cho trò chơi.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~だろう (〜darou)

Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4

Từ vựng:

ゲーム
trò chơi
使う
つかう
sử dụng (công cụ, phương pháp, v.v.); tận dụng; áp dụng
時間
じかん
thời gian
嘸
さぞ
chắc chắn; nhất định; không nghi ngờ gì
驚く
おどろく
ngạc nhiên; bị bất ngờ; kinh ngạc; sốc

Hán tự:

使
Sử sử dụng; sứ giả
時
Thời thời gian; giờ
間
Gian khoảng cách; không gian
驚
Kinh ngạc nhiên

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật