Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムがクリスマスツリーのてっぺんに
星
ほし
を
付
つ
けました。
Tom đã đặt ngôi sao lên đỉnh cây thông Noel.
Từ vựng:
クリスマスツリー
cây thông Noel
星
ほし
ngôi sao; hành tinh
付ける
つける
gắn; dán
Hán tự:
星
Tinh
ngôi sao; dấu
付
Phó
dính; gắn; tham chiếu; đính kèm