Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムがオーストラリアを
離
はな
れて
3年
さんねん
になる。
Đã ba năm kể từ khi Tom rời Úc.
Ngữ pháp:
N に なる (N ni naru)
Diễn tả trở thành; thay đổi thành; biến thành.
JLPT N4
Từ vựng:
離れる
はなれる
bị tách ra; bị chia ra; cách xa
年
ねん
năm
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
離
Ly
tách rời; chia cắt; rời xa; lạc đề
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm