Dịch nghĩa:
トムがこのプロジェクトの責任者です。
Tom là người phụ trách dự án này.
Từ vựng:
Hán tự:
責
Trách
trách nhiệm; chỉ trích
任
Nhâm
trách nhiệm; nhiệm vụ; nhiệm kỳ; giao phó; bổ nhiệm
者
Giả
người