Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムがおやすみのキスをしてくれなかったの。
Tom không hôn tạm biệt tôi.
Từ vựng:
休み
やすみ
nghỉ ngơi
キス
nụ hôn
為る
する
làm
呉れる
くれる
cho; để cho