Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

トマトかなんかの赤あかいソースがかかってるよ。
Có một loại sốt đỏ, có lẽ là cà chua.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

トマト
cà chua
赤い
あかい
đỏ; đỏ thẫm; đỏ tươi; đỏ son
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)

Hán tự:

赤
Xích đỏ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật