Dịch nghĩa:
テレビでのサッカー観戦は楽しいよ。
Xem bóng đá trên tivi thật thú vị.
Từ vựng:
Hán tự:
観
quan điểm; diện mạo
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái