Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
テッドはトランペットを
吹
ふ
くのが
好
す
きです。
Ted thích thổi kèn trumpet.
Từ vựng:
トランペット
kèn trumpet
吹く
ふく
thổi (gió)
好き
すき
thích; yêu thích
Hán tự:
吹
Xuy
thổi; thở
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó