Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
チロは
猫
ねこ
なので、ライチが
好
す
きじゃありません。
Tiro là một con mèo, nên nó không thích vải.
Ngữ pháp:
~ので (〜node)
Diễn tả lý do hoặc nguyên nhân cho điều gì đó; 'bởi vì', 'vì', 'nên'
JLPT N4
Từ vựng:
猫
ねこ
mèo
ライチ
vải thiều; quả vải
好き
すき
thích; yêu thích
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
猫
Miêu
mèo
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó