Dịch nghĩa:
チャンネル変えよう。この番組つまんないよ。
Đổi kênh đi. Chương trình này chán quá.
Từ vựng:
Hán tự:
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
番
Phiên
lượt; số trong một chuỗi
組
Tổ
hiệp hội; bện; tết; xây dựng; lắp ráp; đoàn kết; hợp tác; vật lộn