Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
チェコスロバキア
製
せい
のセーターが
買
か
いたいのです。
Tôi muốn mua một chiếc áo len sản xuất tại Czechoslovakia.
Từ vựng:
チェコスロバキア
Tiệp Khắc
セーター
áo len
買う
かう
mua; mua sắm
Hán tự:
製
Chế
sản xuất
買
Mãi
mua