Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
タンジェリンとミカンって
何
なに
が
違
ちが
うの?
Sự khác biệt giữa quýt và cam là gì?
Từ vựng:
タンジェリン
quýt
蜜柑
みかん
quýt; cam quýt
何
なん
gì
違う
ちがう
khác; không giống
Hán tự:
何
Hà
gì
違
Vi
khác biệt; khác