Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
タイヤを
取
と
り
替
か
えなくてはならない。
Tôi cần thay lốp xe.
Ngữ pháp:
~てはならない (〜te wa naranai)
Diễn tả sự cấm đoán; 'không được', 'không thể', 'không nên'.
JLPT N2
Từ vựng:
タイヤ
lốp xe
取り替える
とりかえる
đổi; trao đổi
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
取
Thủ
lấy; nhận
替
Thế
trao đổi; dự phòng; thay thế; mỗi-