Dịch nghĩa:
セーラは恨むような女の子ではないだろうが。
Tôi không nghĩ Selah là cô gái hay oán giận.
Từ vựng:
Hán tự:
恨
Hận
hối tiếc; mang mối hận; oán giận; ác ý; thù hận
女
Nữ
phụ nữ
子
Tử
trẻ em