Dịch nghĩa:
スーパーの棚は、ほとんど空っぽだった。
Kệ hàng trong siêu thị gần như trống không.
Từ vựng:
Hán tự:
棚
Bằng
kệ; gờ; giá; gắn; bệ; giàn
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không