Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
スーツケースを
買
か
ってあげようっと。
Tôi sẽ mua một cái vali.
Từ vựng:
スーツケース
vali
買う
かう
mua; mua sắm
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao
Hán tự:
買
Mãi
mua