Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
スーツケースが
一
ひと
つ
見
み
あたりません。
Tôi không thấy một chiếc vali nào.
Từ vựng:
スーツケース
vali
一
ひと
một
見当たる
みあたる
được tìm thấy
Hán tự:
一
Nhất
một
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy