Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
スーツを
買
か
いたかったんだけど、
高
たか
すぎた。
Tôi muốn mua bộ đồ, nhưng nó quá đắt.
Ngữ pháp:
だけど (dakedo)
Biểu thị sự đối lập hoặc mâu thuẫn; 'nhưng', 'tuy nhiên', 'mặc dù'.
JLPT N3
Từ vựng:
スーツ
bộ đồ
買う
かう
mua; mua sắm
高い
たかい
cao; cao lớn
Hán tự:
買
Mãi
mua
高
Cao
cao; đắt