Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
スージーほど
上手
じょうず
にピアノをひけるとよいのだが。
Giá như tôi có thể chơi piano giỏi như Susie.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
上手
じょうず
khéo léo; giỏi
ピアノ
đàn piano (nhạc cụ)
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
上
Thượng
trên
手
Thủ
tay