Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
スージーのお
母
かあ
さんはすごくきれいな
人
ひと
です。
Mẹ của Susie rất đẹp.
Từ vựng:
お母さん
おかあさん
mẹ; má
凄い
すごい
khủng khiếp; đáng sợ
人
ひと
người; ai đó
Hán tự:
母
Mẫu
mẹ
人
Nhân
người