Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
スーザンはジルに
服
ふく
をつくってやった。
Susan đã may quần áo cho Jill.
Từ vựng:
ジル
mang; zel
服
ふく
quần áo; trang phục
作る
つくる
làm; sản xuất; chế tạo; xây dựng
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
Hán tự:
服
Phục
quần áo; thừa nhận; tuân theo; thực hiện