Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
スロベニアで
1番
いちばん
高
たか
い
山
やま
はトリグラウ
山
さん
です。
Núi cao nhất Slovenia là núi Triglav.
Từ vựng:
スロベニア
Slovenia
高い
たかい
cao; cao lớn
山
やま
núi; đồi
Hán tự:
番
Phiên
lượt; số trong một chuỗi
高
Cao
cao; đắt
山
Sơn
núi