Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
スリッパ、よこせえ!コラ!よこせと
云
い
うに!
Đưa dép đây! Này! Tôi bảo đưa đấy!
Từ vựng:
スリッパ
dép
横
よこ
ngang
寄越す
よこす
gửi; chuyển
言う
いう
nói
Hán tự:
云
Vân
nói