Dịch nghĩa:
スミスさんに電話しようとしましたが、話し中でした。
Tôi đã cố gọi cho anh Smith nhưng máy bận.
Hán tự:
電
Điện
điện
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm