Dịch nghĩa:
スポーツなんて時間の浪費だと思います。
Tôi cho rằng chơi thể thao là lãng phí thời gian.
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
浪
Lãng
lang thang; sóng; cuộn sóng; liều lĩnh; không kiềm chế
費
Phí
chi phí; giá cả; tiêu; tiêu thụ; lãng phí
思
Tư
nghĩ