Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ステーキはミディアムで
焼
や
いて
下
くだ
さい。
Làm bít tết chín vừa.
Từ vựng:
ステーキ
bít tết
ミディアム
vừa chín tới
焼く
やく
đốt
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
焼
Thiêu
nướng; đốt
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém