Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ジンバブエはかつてイギリスの
植民
しょくみん
地
ち
だった。
Zimbabwe từng là thuộc địa của Anh.
Từ vựng:
ジンバブエ
Zimbabwe
嘗て
かつて
trước đây
植民地
しょくみんち
thuộc địa
Hán tự:
植
Thực
trồng
民
Dân
dân; quốc gia
地
Địa
đất; mặt đất