Dịch nghĩa:
ジョンは他の者よりはるかに歌がうまい。
John hát hay hơn hẳn những người khác.
Từ vựng:
Hán tự:
他
Tha
khác; khác nữa; những cái khác
者
Giả
người
歌
Ca
bài hát; hát