Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ジョンはステージで
何
なに
を
歌
うた
いましたか。
John đã hát gì trên sân khấu?
Từ vựng:
ステージ
sân khấu
何
なん
gì
歌う
うたう
hát
Hán tự:
何
Hà
gì
歌
Ca
bài hát; hát