Dịch nghĩa:
ジャネットとデイブがあやしいという噂が流れた。
Có tin đồn Janet và Dave đang có mối quan hệ mờ ám.
Từ vựng:
Hán tự:
噂
Tun
tin đồn; chuyện phiếm; lời đồn
流
Lưu
dòng chảy; bồn rửa; dòng chảy; tịch thu