Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ジャックと
知
し
り
合
あ
ってどのくらいになりますか。
Bạn đã quen biết Jack được bao lâu rồi?
Từ vựng:
ジャック
quân J
知り合う
しりあう
làm quen
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
知
Tri
biết; trí tuệ
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1