Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ジャックとベティは
付
つ
き
合
あ
って
一カ月
いっかげつ
になる。
Jack và Betty đã hẹn hò được một tháng.
Ngữ pháp:
N に なる (N ni naru)
Diễn tả trở thành; thay đổi thành; biến thành.
JLPT N4
Từ vựng:
ジャック
quân J
付き合う
つきあう
kết giao; hẹn hò; đi chơi với; hòa hợp với
一
いち
một; 1
ヶ月
かげつ
tháng (đơn vị đếm)
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
付
Phó
dính; gắn; tham chiếu; đính kèm
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
一
Nhất
một
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng