Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ジャガイモの
皮
かわ
をこそげ
取
と
ってください。
Làm ơn gọt vỏ khoai tây đi.
Từ vựng:
皮
かわ
da; lông; da thú; lông thú
こそげ取る
こそげとる
cạo bỏ
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
皮
Bì
da; vỏ; da thuộc; da (bộ thủ số 107)
取
Thủ
lấy; nhận