Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ジムは
多才
たさい
な
人
ひと
といってもいいだろう。
Có thể nói Jim là một người đa tài.
Ngữ pháp:
~てもいい (〜temo ii)
Để cho hoặc hỏi xin phép; 'được phép', 'có thể', 'có thể'.
JLPT N4
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
ジム
phòng tập thể dục
多才
たさい
tài năng
人
ひと
người; ai đó
言う
いう
nói
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
才
Tài
thiên tài; tuổi; thước khối
人
Nhân
người