Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ジムはよく
働
はたら
くがジョンはなまけものだ。
Jim làm việc chăm chỉ nhưng John thì lười biếng.
Từ vựng:
ジム
phòng tập thể dục
良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
働く
はたらく
làm việc; lao động
Hán tự:
働
Động
làm việc