Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ジェーンは
若
わか
い
頃
ころ
スチュワーデスだった。
Jane đã từng là tiếp viên hàng không khi còn trẻ.
Từ vựng:
若い
わかい
trẻ
頃
ころ
thời gian (xấp xỉ); khoảng; về phía
スチュワーデス
tiếp viên hàng không nữ
Hán tự:
若
Nhược
trẻ; nếu
頃
Khoảnh
thời gian; khoảng; về phía