Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ジェーンは
私
わたし
にウェンディがくれたのと
同
おな
じプレゼントをくれました。
Jane đã tặng tôi món quà giống hệt món Wendy đã tặng.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
呉れる
くれる
cho; để cho
同じ
おなじ
giống nhau; đồng nhất; bằng nhau; tương tự; tương đương
プレゼント
quà tặng
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng