Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ジェインは
新
あたら
しいボーイフレンドがいるみたいだ。
Có vẻ như Jane đã có bạn trai mới.
Từ vựng:
新しい
あたらしい
mới; mới lạ; tươi mới; gần đây; mới nhất; hiện đại; cập nhật
ボーイフレンド
bạn trai; bạn nam
みたい
giống như; tương tự
Hán tự:
新
Tân
mới