Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
シングルルーム、それともダブルルームですか。
Bạn muốn phòng đơn hay phòng đôi?
Từ vựng:
シングルルーム
phòng đơn
其れ
それ
đó; nó
ダブルルーム
phòng đôi