Dịch nghĩa:
サミさんは、すごく温厚な方だったみたいだ。
Ông Sami có vẻ là người rất hiền lành.
Từ vựng:
Hán tự:
温
Ôn
ấm áp
厚
Hậu
dày; nặng; giàu; tử tế; thân thiện; trơ trẽn; không biết xấu hổ
方
Phương
hướng; người; lựa chọn