Dịch nghĩa:
コミュニケーション能力が高いですね。
Bạn có kỹ năng giao tiếp rất tốt.
Hán tự:
能
Năng
khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
高
Cao
cao; đắt